puerto rican

/'pwə:tou'ri:kən/
Học thuật
Thân thiện
puerto rican

A Puerto Rican family enjoys a meal together at home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Puerto Rico: Mô tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho Puerto Rico, một lãnh thổ thuộc Hoa Kỳvùng Caribe.
    • (Thuộc) người Puerto Rico: Mô tả những liên quan đến văn hóa, truyền thống, hoặc con người của Puerto Rico.
  2. Danh từ:

    • Người Puerto Rico: Chỉ một công dân hoặc cư dân sinh sống tại Puerto Rico, bất kể nguồn gốc sắc tộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She loves Puerto Rican music, especially salsa and reggaeton. ( ấy yêu thích âm nhạc Puerto Rico, đặc biệt salsa reggaeton.)
    • This restaurant serves authentic Puerto Rican cuisine. (Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Puerto Rico chính gốc.)
  • Danh từ:

    • Many Puerto Ricans are bilingual in Spanish and English. (Nhiều người Puerto Rico nói song ngữ tiếng Tây Ban Nha tiếng Anh.)
    • He is a proud Puerto Rican living in New York. (Anh ấy một người Puerto Rico đầy tự hào sốngNew York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puerto Rican diaspora": Cộng đồng người Puerto Rico sống bên ngoài hòn đảo, đặc biệt Hoa Kỳ lục địa.

    • The Puerto Rican diaspora has had a significant cultural influence in many U.S. cities. (Cộng đồng người Puerto Rico sống xa quê hương đã ảnh hưởng văn hóa đáng kểnhiều thành phố Hoa Kỳ.)
  • "Puerto Rican identity": Nhận dạng hoặc bản sắc Puerto Rico, thường đề cập đến sự pha trộn văn hóa Tây Ban Nha, châu Phi bản địa Taíno.

    • The debate over Puerto Rican identity is complex, involving history, language, and political status. (Cuộc tranh luận về bản sắc Puerto Rico rất phức tạp, liên quan đến lịch sử, ngôn ngữ tình trạng chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Puerto Rico (Danh từ riêng): Tên của hòn đảo lãnh thổ.
  • Boricua (Danh từ/Tính từ, không chính thức): Một từ thân mật, mang tính tự hào để chỉ người Puerto Rico hoặc những thuộc về Puerto Rico, bắt nguồn từ tên bản địa "Borinquen".
    • She uses the flag and the word "Boricua" to express her Puerto Rican pride. ( ấy sử dụng lá cờ từ "Boricua" để thể hiện niềm tự hào Puerto Rico của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "of or from Puerto Rico" (của hoặc từ Puerto Rico).
  • Danh từ: Boricua (từ thân mật), Puerto Rico native, Puerto Rico resident (cư dân Puerto Rico).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây một danh từ riêng tính từ phái sinh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "Puerto Rican" như một thành phần cố định.

puerto rican

A Puerto Rican family enjoys a meal together at home.

tính từ
  1. (thuộc) Póoc-to-ri-
danh từ
  1. người Póoc-to-ri-

Từ đồng nghĩa